越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cám dỗ” (1)
cám dỗ
英语
名temptation
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations.
相关词“cám dỗ” (0)
未找到相关词。
短语“cám dỗ” (2)
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations (alcohol, cigarettes, gambling...).
